Bản dịch của từ 族祖母 trong tiếng Anh
族祖母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
族祖母 (Danh từ)
【zú zú mǔ】
01
A paternal-line aunt by marriage — the wife of a paternal grandfather's male cousin (an older-generation aunt within the clan).
族父的母亲。即自己祖父堂兄弟之妻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 族祖母
zú
族
zǔ
祖
mǔ
母
Các từ liên quan
族世
族举
族云
族产
族亲
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
- Các biến thể:
- 嗾, 㞺, 瘯, 𥎩, 𥎼, 𥎽, 𥏁, 鏃
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
足
鎐
㰵
㧻
箤
䯿
卆
㞺
㲋
卒
椊
䱣
旖
旑
㫍
旎
旟
旗
旔
㫄
旍
斺
㫅
斻
萜
捪
赿
皏
詎
㻉
㻎
䓗
淩
唾
䞜
㲖
民族
贵族
京族
家族
汉族
壮族
种族
彝族
苗族
藏族
