Bản dịch của từ 族袍 trong tiếng Anh

族袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

族袍 (Danh từ)

zú páo
01

Traditional ethnic garment typically worn by minority groups, symbolizing cultural identity and unique ethnic style.

族袍是一种传统服装,通常由少数民族穿着,具有独特的民族风格和文化象征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 族袍

páo

族
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
Các biến thể:
嗾, 㞺, 瘯, 𥎩, 𥎼, 𥎽, 𥏁, 鏃
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép