ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旓
Bảng phân tích âm vị 旓
Shāo
Serrated or jagged edges (on a flag); saw-toothed border
中国国旗上的锯齿状边缘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép