Bản dịch của từ 旗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Flag; banner (a piece of cloth used as a symbol, signal, or emblem)

旗子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A member of the Eight Banners (the Manchu military/social organization); a Manchu bannerman

属于八旗的,特指属于满族的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Camp or garrison of the Eight Banners (historic Manchu military settlement); now often a place-name

八旗兵驻屯的地方,现在地名沿用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A county-level administrative unit in Inner Mongolia (, qí), equivalent to a county/district

内蒙古自治区的行政区划单位,相当于县

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Qi () — the family name 'Qi'.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép