Bản dịch của từ 旗主 trong tiếng Anh
旗主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
旗主 (Danh từ)
【qí zhǔ】
01
Head/master of a banner; the leader of a banner division (e.g., a Qing dynasty princely clan banner)
1.指清之宗室。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
2.同“旗头”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗主
qí
旗
zhǔ
主
Các từ liên quan
旗丁
旗下
旗亭
旗人
旗仗
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 㫅, 𣄃, 𥛏
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭶
帺
臍
鬾
粸
䱈
亝
綥
岐
㟢
颀
枝
旒
旊
旇
施
旝
旍
旙
方
旋
㫏
㫉
㫎
㮶
龇
䣞
䧦
䝳
塲
䗅
嫡
魥
嶞
蜮
槑
旗袍
国旗
旗帜
旗下
红旗
旗子
旗舰
升旗
旗号
锦旗
