Bản dịch của từ 旗红 trong tiếng Anh

旗红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗红 (Danh từ)

qí hóng
01

A type of red dye used for dyeing flags; the red color used for national flags

一种红色的染料。为我国用于国旗的染色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗红

hóng

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép