Bản dịch của từ 旗袍 trong tiếng Anh

旗袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗袍 (Danh từ)

qí páo
01

A traditional close-fitting Chinese dress for women, originally worn by Manchu women, known as 'cheongsam' or 'qipao'

(旗袍儿) 妇女穿的一种长袍,原为满族妇女所穿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗袍

páo

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép