Bản dịch của từ 旗门 trong tiếng Anh

旗门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗门 (Danh từ)

qí mén
01

Camp gate marked by a flag — the entrance of a temporary military encampment where flags were raised

古代军队临时驻地树立旗帜表示的营门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗门

mén

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép