Bản dịch của từ 旙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

(Danh từ)

fān
01

Banner; flag or standard used as an emblem for a belief, group, or nation (usually a cloth flag)

用来表示某种信仰、团体或国家的标志,通常是用布料制成的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

旙
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHAN】
Hình thái radical:
⿰方番
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép