Bản dịch của từ 无主 trong tiếng Anh

无主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无主 (Tính từ)

wú zhǔ
01

Without an owner or guardian (specifically: a deceased person who has no one to perform ancestral rites); ownerless

2.指无主祭人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Without one's own will or stance; lacking initiative or independent opinion

5.谓不由己,无主张。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Without a master/owner; leaderless (e.g., territory, army, property lacking a ruler or owner)

1.指国无君;军无将。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ownerless; without a master (esp. of ancestral tablets/temples) — lacking a person in charge

3.指宗庙无木主。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ownerless; without an owner (not belonging to anyone)

4.没有主人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Not yet married (used of a woman); without a husband

6.指女尚无夫家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无主

zhǔ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
主一
主一无适
主上
主业
主丧
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép