Bản dịch của từ 无价之寶 trong tiếng Anh

无价之寶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无价之寶 (Danh từ)

wú jià zhī bǎo
01

A priceless treasure; something of inestimable value

见“无价寶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无价之寶

jià

zhī

bǎo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
价人
价位
价例
价值
价值尺度
之个
之乎者也
之任
之前
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép