Bản dịch của từ 无任之禄 trong tiếng Anh

无任之禄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无任之禄 (Tính từ)

wú rèn zhī lù
01

Receiving income or benefits without holding any official position or power; living off unearned gains.

无任之禄指的是没有任何职位或权力所带来的收入或利益。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无任之禄

rèn

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
之个
之乎者也
之任
之前
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép