Bản dịch của từ 无作 trong tiếng Anh

无作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无作 (Danh từ)

wú zuò
01

4.犹言无为而治。

Ví dụ
02

To not allow; to refrain from causing someone to do (something)

1.犹不使,不让。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not doing things for show; not showing off or ostentatious; not acting presumptuously

2.不自作,不卖弄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To not occur; to not arise or come into being

3.不发生,不兴起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Buddhist term: the absence of causal conditions producing any fabricated action—i.e., not produced by karmic causes/conditions.

5.佛教语。谓无因缘之造作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无作

zuò

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
作一
作下
作不准
作业
作业本
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép