Bản dịch của từ 无分 trong tiếng Anh

无分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无分 (Tính từ)

wú fēn
01

Not allotted; having received no share (not granted a portion)

1.无己之份。谓没有得到颁赐物。

Ví dụ
02

Having no opportunity or chance; without fate/affinity — no luck or occasion to obtain/meet

2.没有机缘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无分

fēn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép