Bản dịch của từ 无功 trong tiếng Anh

无功

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无功 (Tính từ)

wú gōng
01

Having no credit or merit; without achievement

1.没有功劳。

Ví dụ
02

Ineffective; to no avail; without result or gain

2.没有收获﹑成效。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无功

gōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
功不唐捐
功不补患
功业
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép