Bản dịch của từ 无匹 trong tiếng Anh

无匹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无匹 (Tính từ)

wú pǐ
01

1.无会合者。

Ví dụ
02

Without a spouse; unmarried (not having a husband or wife)

2.无配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.无双;无可匹比。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无匹

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép