Bản dịch của từ 无家 trong tiếng Anh

无家

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无家 (Tính từ)

wú jiā
01

Without a household; having no wife or no family/home

1.没有妻室。

Ví dụ
02

2.没有房舍;没有家庭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无家

jiā

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
家丁
家下
家下人
家丑
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép