Bản dịch của từ 无容 trong tiếng Anh

无容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无容 (Tính từ)

wú róng
01

Amorphous carbon: a non-crystalline form of carbon appearing as black, dull chunks or powder, like charcoal or coke, used as industrial fuel.

碳的同素異形體之一, 塊狀或粉末狀, 深黑色, 沒有光澤, 如木炭、焦炭等.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无容

róng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
容与
容乞
容人
容仪
容众
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép