Bản dịch của từ 无归 trong tiếng Anh

无归

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无归 (Tính từ)

wú guī
01

Not return; to not go back (leave and not come back)

1.不回去;不回归。

Ví dụ
02

Having no place to belong; homeless or without a home to return to

2.无所归宿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.指不出嫁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无归

guī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
归一
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép