Bản dịch của từ 无形之中 trong tiếng Anh

无形之中

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无形之中 (Trạng từ)

wú xíng zhī zhōng
01

Without noticing; unconsciously or imperceptibly (something happens without being clearly seen)

指不知不觉的情况下,无名义而有实质的情况下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无形之中

xíng

zhī

zhōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
形上
形下
之个
之乎者也
之任
之前
中丁
中上
中下
中不溜
中专
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép