Bản dịch của từ 无敌天下 trong tiếng Anh

无敌天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无敌天下 (Tính từ)

wú dí tiān xià
01

Invincible; unmatched; having no rivals (often hyperbolic praise)

天下都没有对手。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无敌天下

tiān

xià

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
敌不可假
敌不可纵
敌人
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép