Bản dịch của từ 无救 trong tiếng Anh

无救

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无救 (Tính từ)

wú jiù
01

Beyond rescue; hopeless (no help or reinforcements available)

1.没有救兵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Incurable; beyond remedy or help

2.不加补救。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.无所救助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无救

jiù

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
救世
救世主
救世军
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép