Bản dịch của từ 无服 trong tiếng Anh

无服

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无服 (Tính từ)

wú fú
01

Without clothes; naked or unclothed (describing lack of clothing)

1.没有衣穿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.古丧制指五服之外无服丧关系称“无服”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无服

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
服丧
服习
服事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép