Bản dịch của từ 无极 trong tiếng Anh

无极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无极 (Danh từ)

wú jí
01

Without limits or boundaries; infinite

无界的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wuji County, a county-level administrative region in Shijiazhuang, Hebei Province, China.

Wuji county in Shijiazhuang 石家莊地區|石家庄地区 [Shi2jiāzhuāngdìqū], Hebei

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Limitless; eternal; unending

永恒的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The Promise (title of a film by Chen Kaige)

无极(陈凯歌电影名称)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无极

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép