Bản dịch của từ 无根而固 trong tiếng Anh

无根而固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无根而固 (Tính từ)

wú gēn ér gù
01

Having no physical roots yet firm; figuratively, held together by shared feelings or common ideology rather than tangible foundations

固:牢固。没有根柢却能牢固。比喻有共同的思想感情作基础。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无根而固

gēn

ér

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
而上
而下
而且
而乃
而亦
固且
固习
固件
固伦
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép