Bản dịch của từ 无滞 trong tiếng Anh

无滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无滞 (Tính từ)

wú zhì
01

Unobstructed; free of hindrance; without blockage

1.没有障碍;通行无阻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Speech or expression smooth and unimpeded; fluent and without obstruction

2.指言辞流畅无碍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.谓厉行而不拖拉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无滞

zhì

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép