Bản dịch của từ 无火 trong tiếng Anh

无火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无火 (Tính từ)

wú huǒ
01

Without fire; lacking flame or firelight

1.没有火光。

Ví dụ
02

Forbidden to light fires (specifically during the ancient Cold Food Festival)

2.指古寒食节禁烟火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

At peace on the frontier; without beacon fires — indicating border calm and no warfare

3.无烽火。谓边境安靖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无火

huǒ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép