Bản dịch của từ 无灰木 trong tiếng Anh

无灰木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无灰木 (Danh từ)

wú huī mù
01

An alternate name for “不灰木”; an asbestos‑like, fire‑resistant mineral mentioned in classical materia medica — a heat‑resistant mineral used historically for fireproofing.

不灰木的别称。指石棉一类耐燃的矿物。见明李时珍《本草纲目.金石三.不灰木》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无灰木

huī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
木三对
木上座
木下三郎
木丸
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép