Bản dịch của từ 无种 trong tiếng Anh

无种

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无种 (Tính từ)

wú zhǒng
01

Not related by blood; non‑kin

3.谓没有血统相传关系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Seedless; lacking seeds (e.g., seedless fruit); without reproductive seeds

1.没有种子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Having no descendants; to be childless or to leave no posterity (classical/literary usage).

2.犹言绝后代。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无种

zhǒng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
种五生
种人
种众
种佃
种作
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép