Bản dịch của từ 无稽之谈 trong tiếng Anh

无稽之谈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无稽之谈 (Thành ngữ)

wú jī zhī tán
01

Groundless talk; unfounded statement; nonsense without basis

没有根据,无从考查的话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无稽之谈

zhī

tán

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
之个
之乎者也
之任
之前
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép