Bản dịch của từ 无章 trong tiếng Anh

无章

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无章 (Tính từ)

wú zhāng
01

Disordered; without order or sequence; irregular

2.没有次序。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not distinct or conspicuous; unostentatious; lacking clear expression

1.不分明;不张扬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无章

zhāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
章丹
章举
章书
章亥
章京
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép