Bản dịch của từ 无类 trong tiếng Anh

无类

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无类 (Tính từ)

wú lèi
01

Not following fixed rules; without a regular method or principle

1.没有常法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Impolite; rude; lacking manners

4.没有礼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Worthless/lowly; a scoundrel or person of no moral standing

5.犹不肖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Without companions or peers; solitary, without counterparts

6.没有朋类或同伴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Having no survivors or remaining of the same kind; none left

3.犹言无遗类,无幸存者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Not classified; without categorization

2.不分类别。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无类

lèi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
类丑
类举
类义
类乎
类书
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép