Bản dịch của từ 无纺织布 trong tiếng Anh

无纺织布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无纺织布 (Danh từ)

wú fǎng zhī bù
01

Non-woven fabric (sheet material made by bonding fibers mechanically or chemically rather than weaving) — used for packaging, wipes, lining, etc.

一种以纺织纤维为原料,外观和用途相当于布匹的片状物,因不经过一般的纺织过程,而通过机械或化学方法使纤维黏结得名。可用做包装用布、书面用布等。也叫不织布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无纺织布

fǎng

zhī

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép