Bản dịch của từ 无终 trong tiếng Anh

无终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无终 (Danh từ)

wú zhōng
01

2.三国魏田畴志行卓越,隐居无终山。后人因以为隐逸之典。

Ví dụ
02

1.没有终止;没有穷极。

Ví dụ
03

Proper name (ancient state/place): the ancient state of Shanrong (Wuzhong), a historical geographic name

3.古代山戎国名。春秋时分布在今山西省太原市东,后迁至河北省玉田县西北无终山,因山而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无终

zhōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
终不成
终不然
终世
终丧
终久
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép