Bản dịch của từ 无经 trong tiếng Anh

无经

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无经 (Tính từ)

wú jīng
01

Not governed by rules; irregular or unruly; lacking customary order or law

1.没有常规或法度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cannot be expressed by ordinary words or writing; beyond conventional language (ineffable, inexpressible).

2.谓不能用通常的言语文字表述。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无经

jīng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép