Bản dịch của từ 无诸 trong tiếng Anh

无诸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无诸 (Danh từ)

wú zhū
01

Name of the Minyue king during the Han period who established a state in central Min (around present-day Fujian, China).

汉时闽越王之名。建国于秦闽中郡,约在今福建省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无诸

zhū

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
诸下
诸严
诸主
诸事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép