Bản dịch của từ 无诸台 trong tiếng Anh

无诸台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无诸台 (Danh từ)

wú zhū tái
01

Name of an ancient terrace/platform (a historic pavilion) on a hill in present-day Fuzhou; associated with King Wu Zhu of Minyue who held a banquet there on the Double Ninth Festival.

古台名。在今福州市内于山上。汉闽越王无诸尝于重九日登此台行宴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无诸台

zhū

tái

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
诸下
诸严
诸主
诸事
台下
台严
台中
台中市
台仆
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép