Bản dịch của từ 无追 trong tiếng Anh

无追

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无追 (Danh từ)

wú zhuī
01

An archaic proper name/official courtesy name (古冠名), variant of 毋追; used historically as a personal name or title.

即毋追。古冠名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无追

zhuī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép