Bản dịch của từ 无选 trong tiếng Anh

无选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无选 (Động từ)

wú xuǎn
01

To not select or appoint (i.e. to refuse to employ or choose capable people)

指不任贤人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无选

xuǎn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
选一选二
选举
选举权
选书
选事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép