Bản dịch của từ 无遮 trong tiếng Anh

无遮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无遮 (Tính từ)

wú zhē
01

Not covered; exposed; uncovered (bare, not concealed)

1.没有掩盖,裸露。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buddhist term: boundless, all-encompassing; not obscured or blocked

2.佛教语。谓包容广大,没有遮隔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Uncovered; unobstructed; exposed (e.g., public/open, without covering)

3.指无遮大会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无遮

zhē

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép