Bản dịch của từ 无门 trong tiếng Anh

无门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无门 (Tính từ)

wú mén
01

Having no door/gate; figuratively: without connections or channels — no way in, no avenue or opportunity

没有门户;没有门路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无门

mén

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
门丁
门上
门上人
门下
门下人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép