Bản dịch của từ 既来之,则安之 trong tiếng Anh

既来之,则安之

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

既来之,则安之 (Thành ngữ)

jì lái zhī , zé ān zhī
01

Since it has come, accept it calmly; face what has happened with peace and composure.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Since you have come here, you should settle down and accept the situation calmly.

既然来到了这里,就要安下心来。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 既来之,则安之

lái

zhī

ān

zhī

既
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
旣, 既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép