Bản dịch của từ 既然 trong tiếng Anh

既然

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

既然 (Liên từ)

jì rán
01

A conjunction used to state a premise or condition already known, often followed by adverbs like 'then', 'also', or 'still' to draw a conclusion or inference.

连词,用在上半句话里,下半句话里往往用副词''就、也、还''跟它呼应,表示先提出前提, 而后加以推论

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 既然

rán

Các từ liên quan

既不沙
既以
然不
然且
然乃
然信
然则
既
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
旣, 既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶一フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép