Bản dịch của từ 日 trong tiếng Anh
日

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日 (Danh từ)
Sun; the star that gives daylight
太阳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Japan (the country)
指日本
Day; daytime (as opposed to night)
白天(跟“夜”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Day; day after day (repeated daily)
每天;一天天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A (specific) day — referring to a particular date or day (e.g., birthday, a noted day)
特指某一天
Day; the sun; a specific date or period of time
泛指某一段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Day; a 24-hour period (one rotation of the Earth)
一昼夜,地球自转一周的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
日 (Chữ số)
Day (used for counting days)
用于计算天数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
