Bản dịch của từ 日中 trong tiếng Anh
日中
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日中 (Trạng từ)
【rì zhōng】
01
Within the day; during the same day
5.犹日内。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Midday; noon
1.正午。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Midday / the middle of the day; (classical) the mid-point of a season (e.g. vernal or autumnal equinox)
3.指春分﹑秋分。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Midday; the blazing noon sun — figuratively: a time of brilliance or prosperity
4.中午阳光强烈,比喻事物光明昌盛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
The morning half-day; the period from dawn until noon
2.指从天亮到正午的半天时间。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日中
rì
日
zhōng
中
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
