Bản dịch của từ 日以继夜 trong tiếng Anh

日以继夜

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日以继夜 (Trạng từ)

rì yǐ jì yè
01

Day and night; continuously without rest (used to describe working or studying intensively)

晚上连着白天。形容加紧工作或学习。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日以继夜

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
以一儆百
以一奉百
以一当十
继世
继业
继之以死
继亲
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép