Bản dịch của từ 日富 trong tiếng Anh

日富

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日富 (Danh từ)

rì fù
01

Originally “become richer day by day”; in classical usage also used figuratively for someone who, drunk, boasts as if richer — a metaphor for drunken arrogance

日益富有。《诗.小雅.小宛》:“彼昏不知﹐壹醉日富。”郑玄笺:“童昏无知之人饮酒一醉﹐自谓日益富﹐夸淫自恣﹐以财骄人。”后以“日富”比喻醉酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日富

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
富中
富丽
富丽堂皇
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép