Bản dịch của từ 日烟 trong tiếng Anh
日烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日烟 (Danh từ)
【rì yān】
01
Sunlit mist; haze or vapour illuminated by sunlight (the shimmering mist or haze seen when sunlight shines through it, often on mountains or mornings)
指日光山岚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日烟
rì
日
yān
烟
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
