Bản dịch của từ 日知会 trong tiếng Anh

日知会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日知会 (Danh từ)

rì zhī huì
01

A revolutionary organization in late Qing China (founded in Wuchang in 1906 by Liu Jing'an, Cao Yabo, etc.), named after the 'Rizhi Hui' reading room of the American Episcopal Church; recruited new army and students to prepare uprisings.

清末革命团体。1906年刘静庵、曹亚伯等在武昌成立。因利用美国圣公会所设的日知会阅报室而得名。吸收新军及学生参加,准备响应萍浏醴起义。刘静庵被捕后,革命党人又建立湖北军队同盟会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日知会

zhī

huì

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
会丧
会串
会事
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép