Bản dịch của từ 日章 trong tiếng Anh

日章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日章 (Danh từ)

rì zhāng
01

To make increasingly clear or evident day by day; to cause something (like truth or brightness) to become more manifest

1.谓日见彰明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A flag bearing a sun emblem; the sun-design motif on a flag

2.指缀有太阳图案的旗子。章,旗上的图案。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日章

zhāng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
章丹
章举
章书
章亥
章京
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép